Cảm biến lực kiểu Mini Washer 20kN–2MN VALCOM VKMR2

SKU:2358-10146

Loại lỗ trung tâm nhỏ gọn có thể lắp đặt ở mọi nơi.

Công suất danh định 2mV/V±15%
Tính phi tuyến ± 1,5% RC
Độ trễ ± 1,5% RC
Độ lặp lại ±1,0%RC
Cân bằng zero ±0.2mV/V
Hiệu ứng nhiệt độ trên cân bằng 0 ±0,5%RC/10°C
Ảnh hưởng của nhiệt độ lên tải ±0,5%RC/10°C
Tải dịch vụ 125%RC (20, 40, 60, 100kN)
150%RC (200, 300, 400, 500, 600kN)
160%RC (1MN)
180%RC (2MN)
Phạm vi bù nhiệt độ −30–70°C
Phạm vi nhiệt độ an toàn −30–85°C
Phạm vi nhiệt độ lưu trữ −30–85°C
Điện trở đầu vào 310–410Ω (20, 40, 60kN)
620–800Ω
Điện trở đầu ra 310–370Ω (20, 40, 60kN)
620–720Ω
Điện áp kích thích khuyến nghị 5V
Dải điện áp kích thích 0,5–12V
Cách điện 1GΩ trở lên
Đánh giá IP Tương đương với IP68 (Lưu ý 1)
Cáp φ3-4 lõi Cáp được bảo vệ 1,5m
  • Leo 30 phút. ± 0,5% RC
  • (Lưu ý 1) Điều kiện thử nghiệm: cột nước 1m/100 h (DIN EN 60529)
Lựa chọn Model Công suất định mức Độ lệch tại RC tần số thông thường
  VKMR2-20KN 20kN 0,009mm 48,1kHz
  VKMR2-40KN 40kN 0,0239mm 51,7kHz
  VKMR2-60KN 60kN 0,0242mm 54,9kHz
  VKMR2-100KN 100kN 0,032mm 42,6kHz
  VKMR2-200KN 200kN 0,0351mm 44,1kHz
  VKMR2-300KN 300kN 0,0415mm 41,3kHz
  VKMR2-400KN 400kN 0,0498mm 38,1kHz
  VKMR2-500KN 500kN 0,0568mm 33,2kHz
  VKMR2-600KN 500kN 0,0604mm 30,5kHz
  VKMR2-1MN 1 triệu 0,0858mm 21,6kHz
  VKMR2-2MN 2MN 0,1408mm 12,6kHz
Model A 0 B +0,1 φC D G R φH 0 φJ +0,1 K F×45° Cân nặng
VKMR2-20KN 19.9 6,5 9.05 8,5 0,65 5 17,0 6,5 3.0 0,25 12g
VKMR2-40KN 23,6 8,0 10,84 8,5 0,65 số 8 21.0 8,0 3.0 0,40 16g
VKMR2-60KN 26,9 10,0 13,82 8,5 0,65 12 24.0 10,0 4.0 0,40 21g
VKMR2-100KN 38,8 12.7 19:50 10,0 0,80 6 26,5 12.7 5.0 0,60 43g
VKMR2-200KN 48,0 16.0 27:35 10,0 0,80 16 34,0 16.0 6.0 0,60 74g
VKMR2-300KN 56,3 21.0 35,20 10,5 1,05 18 42,0 21.0 6.0 1,50 108g
VKMR2-400KN 60,6 25,0 38,20 12,5 2,05 20 46,0 25,0 8,0 1,50 140g
VKMR2-500KN 66,6 28,0 42,80 14,5 0,80 22 55,0 28,0 10.9 1.10 202g
VKMR2-600KN 72,1 31,0 46,90 16,5 1h30 24 60,0 31,0 12,4 1.10 270g
VKMR2-1MN 87,1 37,0 57,85 24,5 1h30 40 75,0 37,0 18,4 1.10 633g
VKMR2-2MN 120,8 43,0 73,80 44,5 1,60 80 100,0 43,0 33,4 1,20 2275g
  • *Trọng lượng: Không bao gồm cáp.

Cần thêm thông tin hoặc tư vấn kỹ thuật?

Nếu Quý khách cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế hoặc yêu cầu mẫu thử, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.

📞 Điện thoại: (024) 6687 2330

📧 Email: sale@tek-ac.com

Hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu liên hệ hoặc trao đổi trực tiếp qua hộp chat ở góc phải màn hình.