
Bộ đo mô men xoay tự cân tâm UNIPULSE UTMIII(RC)20Nm~500Nm
Phương pháp lắp mới tùy chọn cho dòng UTMIII! Thiết kế mới cho việc gá chắc chắn và cố định bộ đo Mô men; Giải pháp cho việc chỉnh đồng tâm trục khi lắp đặt; Loại bỏ rung động và cố định thiết bị chính; Một số nguyên nhân khác mà cần phải cố định thiết bị chính
Phương pháp lắp mới tùy chọn cho dòng UTMIII!
Thiết kế mới cho việc gá chắc chắn và cố định bộ đo Mô men
- Giải pháp cho việc chỉnh đồng tâm trục khi lắp đặt
- Loại bỏ rung động và cố định thiết bị chính
- Một số nguyên nhân khác mà cần phải cố định thiết bị chính
Hình mẫu lắp đặt
Đo góc quay (RC)
3600 Xung cho 1 vòng quay. (0.1 độ mỗi xung)
Dòng sản phẩm mới với tốc độ hồi tiếp 5kHz và ngõ ra chống nhiễu dạng số!
Ra mắt tùy chọn Encoder dạng xoay!
- dải đo: 0.05 đến 500 Nm
- Encoder Quang 3600 C/T
Thích hợp cho đo Mô men theo góc
*Tốc độ quay tối đa là 5000 v/p.
Đặc điểm kỹ thuật
» UTMIII(C) 0,05Nm ~ 10Nm
» UTMIII(C) 20Nm ~ 500Nm
» UTMIII(RC) 0,05Nm ~ 10Nm
» UTMIII(RC) 20Nm ~ 500Nm
UTMIII(C) 0.05Nm ~ 10Nm
Dải đo ............ ±0.05Nm ............ ±0.1Nm ............ ±0.2Nm ............ ±0.5Nm ............ ±1Nm ............ ±2Nm ............ ±5Nm ............ ±10Nm
Nguồn điện áp ............ DC 24 V±15%
Nguồn cấp ............ 100 mA hoặc thấp hơn
Dải đầu ra ............ ±10 V DC Điện trở tải phải lớn hơn 5 kΩ
Đáp ứng ............ 5 kHz
Tín hiệu quay ............ 4 Xung mỗi vòng quay Cực góp mở Điện áp tối đa 30 V, 10 mA
Bộ lọc Digital ............ 1 Hz ~ 1 kHz(Tùy thuộc vào việc cài đặt) PASS 5 kHz
Quá tải an toàn ............ 500% FS
Hệ số phi tuyến tính ............ 0.03% FS or less
Độ trễ ............ 0.03% FS or less
Hệ số lặp lại ............ 0.03% FS or less
Dải nhiệt độ hoạt động ............ -10 ~ +50℃
Nhiệt độ ảnh hưởng đến zero ............ 0.01% FS/℃ or below
Nhiệt độ ảnh hưởng đến dải đo (span) ............ 0.01% FS/℃ or below
Tốc độ xoay tối đa ............ 25000 rpm
Hằng số xoắn lò xo ............ 5.67Nm/rad ............ 11.57Nm/rad ............ 26.10Nm/rad ............ 93.1Nm/rad ............ 188Nm/rad ............ 414Nm/rad ............ 691Nm/rad ............ 1851Nm/rad
Góc xoắn lớn nhất ............ 8.81×10-³rad(0.505°) ............ 8.64×10-³rad(0.495°) ............ 7.66×10-³rad(0.439°) ............ 5.37×10-³rad(0.308°) ............ 5.32×10-³rad(0.305°) ............ 4.83×10-³rad(0.277°) ............ 7.24×10-³rad(0.415°) ............ 5.40×10-³rad(0.310°)
Mô-men quán tính ............ 8.48×10-7kgm2 ............ 8.58×10-7kgm2 ............ 8.7×10-7kgm2 ............ 1.46×10-6kgm2 ............ 1.49×10-6kgm2 ............ 1.39×10-6kgm2 ............ 3.56×10-6kgm2 ............ 3.66×10-6kgm2
Kích thước bên ngoài (Kích thước vỏ) (W×H×D) ............ 54W×49H×32D mm ............ 57W×54H×37D mm
Tổng chiều dài ............ 74 mm ............ 84 mm ............ 97 mm
Đường kính trục ............ φ5 mm ............ φ8 mm ............ φ12 mm
Khối lượng ............ 150 g ............ 170 g ............ 260 g
Cáp nguồn ............ Cáp bọc (2 m) 12-lõi, Đuôi cáp rời. (Chiều dài cáp có thể thay đổi lên 5 m (Tùy chọn: UTMIII-L5))
Chứng chỉ CE ............ Chỉ thị EMC EN61326-1,EN61326-2-3
UTMIII(C) 20Nm ~ 500Nm
Dải đo ............ ±20 Nm ............ ±50 Nm ............ ±100 Nm ............ ±200 Nm ............ ±500 Nm
Nguồn điện áp ............ DC 24 V±15%
Nguồn cấp ............ 150 mA hoặc thấp hơn
Dải đầu ra ............ ±10 V DC Điện trở tải phải lớn hơn 5 kΩ
Đáp ứng ............ 5 kHz
Tín hiệu quay ............ 4 Xung mỗi vòng quay Cực góp mở Điện áp tối đa 30 V, 10 mA
Bộ lọc Digital ............ 1 Hz ~ 1 kHz(Tùy thuộc vào việc cài đặt) PASS 5 kHz
Quá tải an toàn ............ 500% FS
Hệ số phi tuyến tính ............ 0.03% FS or less
Độ trễ ............ 0.03% FS or less
Hệ số lặp lại ............ 0.03% FS or less
Dải nhiệt độ hoạt động ............ -10 ~ +50℃
Nhiệt độ ảnh hưởng đến zero ............ 0.01% FS/℃ or below
Nhiệt độ ảnh hưởng đến dải đo (span) ............ 0.01% FS/℃ or below
Tốc độ xoay tối đa ............ 20000 rpm ............ 15000rpm ............ 12000rpm ............ 10000rpm
Hằng số xoắn lò xo Nm/rad ............ 5386 ............ 8428 ............ 17.3×10³Nm/rad ............ 41.7×10³Nm/rad ............ 117×10³Nm/rad
Góc xoắn lớn nhất ............ 3.71×10-³rad(0.213°) ............ 5.93×10-³rad(0.340°) ............ 5.78×10-³rad(0.331°) ............ 4.79×10-³rad(0.275°) ............ 4.28×10-³rad(0.246°)
Mô-men quán tính ............ 2.59×10-5kgm2 ............ 2.66×10-5kgm2 ............ 6.59×10-5kgm2 ............ 1.40×10-4kgm2 ............ 4.70×10-4kgm2
Kích thước bên ngoài (Kích thước vỏ) (W×H×D) ............ 70W×63H×47D mm ............ 67W×63.5H×56D mm ............ 67W×68H×61D mm ............ 67W×78H×71D mm
Tổng chiều dài ............ 150 mm ............ 170 mm ............ 177 mm ............ 187 mm ............ 217 mm
Đường kính trục ............ φ20 mm ............ φ25 mm ............ φ30 mm ............ φ40 mm
Khối lượng ............ 690 g ............ 1.1 kg ............ 1.5 kg ............ 2.6 kg
Cáp nguồn ............ Cáp bọc (2 m) 12-lõi, Đuôi cáp rời. (Chiều dài cáp có thể thay đổi lên 5 m (Tùy chọn: UTMIII-L5))
Chứng chỉ CE ............ Chỉ thị EMC EN61326-1,EN61326-2-3
UTMIII(RC) 0.05Nm ~ 10Nm
Dải đo Nm ............ ±0.05 Nm ............ ±0.1 Nm ............ ±0.2 Nm ............ ±0.5 Nm ............ ±1 Nm ............ ±2 Nm ............ ±5 Nm ............ ±10 Nm
Nguồn điện áp ............ DC 24 V ±15%
Nguồn cấp ............ 100 mA hoặc thấp hơn
Dải đầu ra ............ ±10 V DC Điện trở tải phải lớn hơn 5 kΩ
Đáp ứng ............ 5 kHz
Tín hiệu quay ............ 4 Xung mỗi vòng quay Cực góp mở Điện áp tối đa 30 V, 10 mA
Bộ lọc Digital ............ 1 Hz ~ 1 kHz(Tùy thuộc vào việc cài đặt) PASS 5 kHz
Quá tải an toàn ............ 500% FS
Hệ số phi tuyến tính ............ 0.03% FS or less
Độ trễ ............ 0.03% FS or less
Hệ số lặp lại ............ 0.03% FS or less
Dải nhiệt độ hoạt động ............ -10 ~ +50℃
Nhiệt độ ảnh hưởng đến zero ............ 0.01% FS/℃ or below
Nhiệt độ ảnh hưởng đến dải đo (span) ............ 0.01% FS/℃ or below
Tốc độ xoay tối đa ............ 25000 rpm
Hằng số xoắn lò xo Nm/rad ............ 5.55Nm/rad ............ 11.08Nm/rad ............ 23.73Nm/rad ............ 88.32Nm/rad ............ 169.41Nm/rad ............ 333.57Nm/rad ............ 831Nm/rad ............ 1492Nm/rad
Góc xoắn lớn nhất rad ............ 9.01×10-³rad(0.516°) ............ 9.02×10-³rad(0.517°) ............ 8.43×10-³rad(0.483°) ............ 5.66×10-³rad(0.324°) ............ 5.90×10-³rad(0.338°) ............ 6.00×10-³rad(0.344°) ............ 6.02×10-³rad(0.345°) ............ 6.70×10-³rad(0.384°)
Mô-men quán tính ............ 1.39×10-6kgm2 ............ 1.40×10-6kgm2 ............ 1.41×10-6kgm2 ............ 1.92×10-6kgm2 ............ 1.95×10-6kgm2 ............ 1.85×10-6kgm2 ............ 4.26×10-6kgm2 ............ 4.36×10-6kgm2
(Kích thước vỏ) (case size) (W×H×D) ............ 73W×49H×32D mm ............ 76W×54H×37D mm
Tổng chiều dài ............ 93 mm ............ 103 mm ............ 116 mm
Đường kính trục ............ φ5 mm ............ φ8 mm ............ φ12 mm
Khối lượng ............ 190 g ............ 210 g ............ 320 g
Cáp nguồn ............ Cáp bọc (2 m) 12-lõi, Đuôi cáp rời. (Chiều dài cáp có thể thay đổi lên 5 m (Tùy chọn: UTMIII-L5))
Chứng chỉ CE ............ Chỉ thị EMC EN61326-1,EN61326-2-3
Thông số kỹ thuật Encorder
Nguồn cấp ............ DC 5 ~ 24 V
Dong điện tiêu thụ ............ 200 mA hoặc nhỏ hơn
Phương thức đo ............ Encoder quang
Số xung đầu ra ............ 3600 xung mỗi vòng quay
Pha đầu ra ............ Pha A, B & Z
Tín hiệu đầu ra ............ Tín hiệu trình điều khiển dòng vi sai với độ lệch pha 90 ° (tuân thủ RS-422A)
Tốc độ quay lớn nhất đo được ............ 5000 rpm
UTMIII(RC) 20Nm ~ 500Nm
Dải đo ............ ±20 Nm ............ ±50 Nm ............ ±100 Nm ............ ±200 Nm ............ ±500 Nm
Nguồn điện áp ............ DC 24 V ±15%
Nguồn cấp ............ 150 mA hoặc thấp hơn
Dải đầu ra ............ ±10 V DC Điện trở tải phải lớn hơn 5 kΩ
Đáp ứng ............ 5 kHz
Tín hiệu quay ............ 4 Xung mỗi vòng quay Cực góp mở Điện áp tối đa 30 V, 10 mA
Bộ lọc Digital ............ 1 Hz ~ 1 kHz(Tùy thuộc vào việc cài đặt) PASS 5 kHz
Quá tải an toàn ............ 500% FS
Hệ số phi tuyến tính ............ 0.03% FS or less
Độ trễ ............ 0.03% FS or less
Hệ số lặp lại ............ 0.03% FS or less
Dải nhiệt độ hoạt động ............ -10 ~ +50℃
Nhiệt độ ảnh hưởng đến zero ............ 0.01% FS/℃ or below
Nhiệt độ ảnh hưởng đến dải đo (span) ............ 0.01% FS/℃ or below
Tốc độ xoay tối đa ............ 20000 rpm ............ 15000rpm ............ 12000rpm ............ 10000rpm
Hằng số xoắn lò xo ............ 4390Nm/rad ............ 7578Nm/rad ............ 15.9×10³Nm/rad ............ 37.6×10³Nm/rad ............ 106×10³Nm/rad
Góc xoắn lớn nhất ............ 4.56×10-³rad(0.261°) ............ 6.60×10-³rad(0.378°) ............ 6.28×10-³rad(0.360°) ............ 5.32×10-³rad(0.305°) ............ 4.71×10-³rad(0.270°)
Mô-men quán tính ............ 2.86×10-5kgm2 ............ 2.93×10-5kgm2 ............ 7.56×10-5kgm2 ............ 1.56×10-4kgm2 ............ 5.12×10-4kgm2
Kích thước bên ngoài (Kích thước vỏ) (W×H×D) ............ 87W×63H×47D mm ............ 84W×63.5H×56D mm ............ 84W×68H×61D mm ............ 84W×78H×71D mm
Tổng chiều dài ............ 167mm ............ 187mm ............ 194mm ............ 204mm ............ 234mm
Đường kính trục ............ φ20 mm ............ φ25 mm ............ φ30 mm ............ φ40 mm
Khối lượng ............ 770 g ............ 1.2 kg ............ 1.6 kg ............ 2.8 kg
Cáp nguồn ............ Cáp bọc (2 m) 12-lõi, Đuôi cáp rời. (Chiều dài cáp có thể thay đổi lên 5 m (Tùy chọn: UTMIII-L5))
Chứng chỉ CE ............ Chỉ thị EMC EN61326-1,EN61326-2-3
Thông số kỹ thuật Encorder
Nguồn cấp ............ DC 5 ~ 24 V
Dong điện tiêu thụ ............ 200 mA hoặc nhỏ hơn
Phương thức đo ............ Encoder quang
Số xung đầu ra ............ 3600 xung mỗi vòng quay
Pha đầu ra ............ Pha A, B & Z
Tín hiệu đầu ra ............ Tín hiệu trình điều khiển dòng vi sai với độ lệch pha 90 ° (tuân thủ RS-422A)
Tốc độ quay lớn nhất đo được ............ 5000 rpm ............ 2500 rpm
Cần thêm thông tin hoặc tư vấn kỹ thuật?
Nếu Quý khách cần thêm thông tin chi tiết về sản phẩm, thông số kỹ thuật, ứng dụng thực tế hoặc yêu cầu mẫu thử, đội ngũ của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ.
📞 Điện thoại: (024) 6687 2330
📧 Email: sale@tek-ac.com
Hoặc gửi yêu cầu qua biểu mẫu liên hệ hoặc trao đổi trực tiếp qua hộp chat ở góc phải màn hình.
